Looking up...
The police will enforce the new traffic laws starting next month.
Cảnh sát sẽ bắt buộc thực hiện luật giao thông mới từ tháng sau.
bắt buộc, ép buộc ai đó phải tuân theo luật lệ, quy tắc hoặc mệnh lệnh
The government decided to enforce stricter penalties for tax evasion.
Chính phủ quyết định bắt buộc thực hiện các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với việc trốn thuế.
Schools must enforce the dress code policy for all students.
Các trường học phải bắt buộc thực hiện chính sách quy định trang phục cho tất cả học sinh.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quản lý hoặc kỷ luật.
làm cho luật lệ, quy tắc trở nên có hiệu lực thông qua hành động cụ thể
It is the duty of the police to enforce the law.
Nhiệm vụ của cảnh sát là làm cho luật pháp có hiệu lực.
Trong lĩnh vực luật pháp, nhấn mạnh vai trò của cơ quan chức năng.
'Enforce' nhấn mạnh hành động bắt buộc luật lệ, quy tắc phải được tuân theo (thường do cơ quan chức năng), trong khi 'force' đơn thuần chỉ hành động ép buộc (có thể mang nghĩa tiêu cực như bắt nạt). Ví dụ: 'The teacher enforced the rule' (giáo viên bắt buộc học sinh tuân theo quy định) vs. 'He forced me to sign' (anh ta ép tôi ký).
'Enforce' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp là luật lệ, quy tắc, hoặc mệnh lệnh. Không dùng với người hoặc vật bị ép buộc. Cấu trúc: enforce + luật lệ/quy tắc (enforce a law/rule/policy).
Từ tiếng Anh cổ 'enforcen', kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'force' (sức mạnh). Xuất hiện vào thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa 'tăng cường sức mạnh', sau đó mở rộng sang nghĩa 'bắt buộc thực hiện' vào thế kỷ 16.
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ luật lệ, quy tắc, hoặc mệnh lệnh. Không dùng để diễn tả việc thuyết phục hay khuyến khích mà là hành động cưỡng chế có chủ đích.