Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enforce

enforce

/ɪnˈfɔːrs/
bắt buộc thực hiện

The police will enforce the new traffic laws starting next month.

Cảnh sát sẽ bắt buộc thực hiện luật giao thông mới từ tháng sau.


trang trọng

bắt buộc, ép buộc ai đó phải tuân theo luật lệ, quy tắc hoặc mệnh lệnh

The government decided to enforce stricter penalties for tax evasion.

Chính phủ quyết định bắt buộc thực hiện các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với việc trốn thuế.

Schools must enforce the dress code policy for all students.

Các trường học phải bắt buộc thực hiện chính sách quy định trang phục cho tất cả học sinh.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quản lý hoặc kỷ luật.

Luật
trang trọng

làm cho luật lệ, quy tắc trở nên có hiệu lực thông qua hành động cụ thể

It is the duty of the police to enforce the law.

Nhiệm vụ của cảnh sát là làm cho luật pháp có hiệu lực.

Trong lĩnh vực luật pháp, nhấn mạnh vai trò của cơ quan chức năng.

Cụm từ kết hợp

enforce the lawthi hành luật phápenforce a ruleáp dụng một quy địnhenforce compliancebắt buộc tuân thủenforce a banthi hành lệnh cấm

Từ đồng nghĩa

implementapplyadministerupholdreinforce

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookdisregardneglect

Mẹo hay

Phân biệt 'enforce' và 'force'

'Enforce' nhấn mạnh hành động bắt buộc luật lệ, quy tắc phải được tuân theo (thường do cơ quan chức năng), trong khi 'force' đơn thuần chỉ hành động ép buộc (có thể mang nghĩa tiêu cực như bắt nạt). Ví dụ: 'The teacher enforced the rule' (giáo viên bắt buộc học sinh tuân theo quy định) vs. 'He forced me to sign' (anh ta ép tôi ký).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'enforce'

'Enforce' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp là luật lệ, quy tắc, hoặc mệnh lệnh. Không dùng với người hoặc vật bị ép buộc. Cấu trúc: enforce + luật lệ/quy tắc (enforce a law/rule/policy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'enforcen', kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'force' (sức mạnh). Xuất hiện vào thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa 'tăng cường sức mạnh', sau đó mở rộng sang nghĩa 'bắt buộc thực hiện' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ luật lệ, quy tắc, hoặc mệnh lệnh. Không dùng để diễn tả việc thuyết phục hay khuyến khích mà là hành động cưỡng chế có chủ đích.

Phân tích từ

en-
làm cho, trở nên
prefix
+
force
sức mạnh, quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。