dump

/dʌmp/

「dump」在Vietnamese中是什麼意思?

thải ra

They decided to dump the old furniture.

Họ quyết định thải bỏ đồ cũ.


如何正确使用「dump」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Đổ hoặc thải bỏ vật gì đó, thường là vật không còn dùng được hoặc không cần thiết.

The company dumped toxic waste into the river.

Công ty đã thải chất độc vào sông.

Thường dùng để chỉ hành động thải bỏ vật chất hoặc dữ liệu.

thông thường

Chấm dứt mối quan hệ tình cảm một cách đột ngột và không thông báo trước.

He dumped her after dating for three months.

Anh ta đã chấm dứt mối quan hệ với cô ấy sau ba tháng hẹn hò.

Dùng trong ngữ cảnh quan hệ tình cảm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Công nghệ
chuyên ngành

Đổ dữ liệu hoặc nội dung vào một nơi, thường là một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.

The developer dumped the database to a backup file.

Người phát triển đã sao lưu cơ sở dữ liệu vào một tệp.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi nói về dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

dump somethingthải bỏ cái gì đódump someonechấm dứt mối quan hệ với ai đódata dumpsao lưu dữ liệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dumpster divingcụm từ
tìm kiếm vật phẩm trong thùng rác
dump and chasecụm từ
chấm dứt mối quan hệ và tìm người mới

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dump' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Từ 'dump' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'dump' thường dùng để chỉ sao lưu dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đổ' hoặc 'thải bỏ', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'dumpen'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thải bỏ vật chất đến chấm dứt mối quan hệ tình cảm.

Phân tích từ

dump
đổ hoặc thải bỏ
root
Từ Điển Anh Việt