Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. duo

duo

/duːoʊ/

「duo」在Vietnamese中是什麼意思?

cặp hai người

They performed a beautiful piano duo.

Họ đã trình diễn một bản piano đẹp tuyệt vời.


如何正确使用「duo」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Một nhóm gồm hai người, thường trong âm nhạc hoặc thể thao.

The violin duo played a classical piece at the concert.

Cặp đàn violin đã biểu diễn một bản nhạc cổ điển tại buổi hòa nhạc.

Thường dùng trong âm nhạc (đàn piano, violin) hoặc thể thao (đôi vợ chồng trong bóng bàn).

thông thường

Một sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế cho hai người sử dụng.

They bought a duo ticket for the movie.

Họ mua vé đôi để xem phim.

Dùng trong các dịch vụ như vé, phòng khách sạn, hoặc sản phẩm dành cho hai người.

Cụm từ kết hợp

piano duocặp đàn pianoviolin duocặp đàn violinduo ticketvé đôi

Từ đồng nghĩa

paircoupletwosome

Từ trái nghĩa

sologroup

Cụm từ liên quan

duo actcụm từ
biểu diễn của hai người
duo performancecụm từ
biểu diễn đôi

Mẹo hay

Sử dụng trong âm nhạc

Từ 'duo' thường dùng để mô tả biểu diễn của hai người, như piano duo hoặc violin duo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'duo' có nghĩa là 'hai'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong âm nhạc, thể thao, hoặc các dịch vụ dành cho hai người.

Phân tích từ

duo
hai
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。