Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. duotone design

duotone design

/ˈdjuːətoʊn dɪˈzaɪn/
thiết kế hai màu

The artist used a duotone design to create a striking contrast in the poster.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng thiết kế hai màu để tạo ra sự đối chiếu mạnh mẽ trong poster.


chuyên ngành

Một phong cách thiết kế sử dụng hai màu chính để tạo ra hiệu ứng đối chiếu mạnh mẽ và sâu sắc.

Duotone designs are popular in modern branding and poster art.

Thiết kế hai màu rất phổ biến trong thương hiệu hiện đại và nghệ thuật poster.

Thiết kế hai màu thường được sử dụng trong đồ họa, thương hiệu và nghệ thuật để tạo ra sự nổi bật và tính nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

duotone effecthiệu ứng hai màuduotone filterbộ lọc hai màu

Từ đồng nghĩa

two-tone designduotone effect

Cụm từ liên quan

two-tone designcụm từ
thiết kế hai màu

Mẹo hay

Lưu ý về thiết kế hai màu

Thiết kế hai màu thường được sử dụng để tạo ra sự nổi bật và tính nghệ thuật trong đồ họa và thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Từ 'duotone' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'duo' (hai) và 'tone' (màu sắc), mô tả phong cách thiết kế sử dụng hai màu chính.

Ghi chú sử dụng

Thiết kế hai màu thường được sử dụng trong đồ họa, thương hiệu và nghệ thuật để tạo ra sự nổi bật và tính nghệ thuật.

Phân tích từ

duo
hai
prefix
+
tone
màu sắc
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。