Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. duplicate

duplicate

/ˈdjuːplɪkeɪt/
sao chép

Please duplicate this document before editing.

Hãy sao chép tài liệu này trước khi chỉnh sửa.


chung

Tạo một bản sao hoàn toàn giống với bản gốc.

She duplicated the key for her roommate.

Cô ấy sao chép chìa khóa cho bạn cùng phòng.

Thường dùng trong công việc văn phòng hoặc kỹ thuật.

chung

Trùng lặp, có nhiều hơn một bản sao.

The system flagged duplicate entries in the database.

Hệ thống đã đánh dấu các mục trùng lặp trong cơ sở dữ liệu.

Dùng trong quản lý dữ liệu hoặc kiểm tra chất lượng.

Cụm từ kết hợp

duplicate keychìa khóa sao chépduplicate entrymục trùng lặpduplicate effortnỗ lực trùng lặp

Từ đồng nghĩa

copyreplicatereproduceclone

Từ trái nghĩa

originaluniquedistinct

Cụm từ liên quan

duplicate yourselfcụm từ
sao chép bản thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'duplicate' có thể là động từ hoặc danh từ, nhưng trong tiếng Việt, 'sao chép' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'duplicare' (gấp đôi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'duplicate' có thể là động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, 'sao chép' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Phân tích từ

dupli-
gấp đôi
prefix
+
-cate
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。