dispose
vứt bỏPlease dispose of your trash in the bin.
Làm ơn vứt rác vào thùng.
Vứt bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc gây hại.
The company needs to dispose of toxic waste properly.
Công ty cần xử lý chất thải độc hại đúng cách.
He disposed of the old furniture by donating it.
Anh ấy đã vứt bỏ đồ cũ bằng cách đem tặng.
Thường đi kèm với giới từ 'of' (dispose of).
Sắp đặt hoặc bố trí thứ gì đó theo ý muốn (ít phổ biến hơn).
The general disposed his troops strategically.
Vị tướng đã bố trí quân đội một cách chiến lược.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'dispose of' và 'get rid of'
'Dispose of' thường mang sắc thái chính thức hoặc liên quan đến quy trình xử lý (như rác thải, chất độc). 'Get rid of' linh hoạt hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh (kể cả vứt đồ cũ, xua đuổi ai đó).
Quy tắc vàng
Cấu trúc bắt buộc
Sau 'dispose' (nghĩa 'vứt bỏ') luôn phải có giới từ 'of' + tân ngữ. Ví dụ: 'dispose of trash' (không dùng 'dispose trash').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *disponere* (sắp đặt, sắp xếp), kết hợp *dis-* (ngược lại) + *ponere* (đặt). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *disposer*.
Ghi chú sử dụng
1. Luôn đi kèm giới từ 'of' khi mang nghĩa 'vứt bỏ' (dispose of something). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể hiểu là 'chuyển nhượng' (dispose of property). 3. Tránh nhầm lẫn với 'dispose' trong cụm 'be disposed to' (có khuynh hướng, sẵn sàng).