Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep

keep

/kiːp/
giúp giữ

She asked him to keep the secret.

Cô ấy yêu cầu anh ấy giữ bí mật.


trang trọng

Giữ, bảo quản, giữ lại

Keep the door closed.

Đóng cửa lại.

Dùng để chỉ giữ một vật hoặc trạng thái không thay đổi.

trang trọng

Giữ, duy trì, bảo đảm

He keeps his promises.

Anh ấy giữ lời hứa của mình.

Dùng để chỉ duy trì một hành động hoặc trạng thái.

thông thường

Giữ, nuôi, chăm sóc

She keeps a pet dog.

Cô ấy nuôi một con chó.

Dùng để chỉ nuôi một con vật hoặc chăm sóc một người.

Cụm từ kết hợp

keep upbảo trì, duy trìkeep ontiếp tụckeep offkhông vào, tránh

Từ đồng nghĩa

maintainpreserveretainhold

Từ trái nghĩa

losereleaseforget

Cụm từ liên quan

keep in touchcụm từ
giữ liên lạc
keep an eye oncụm từ
chăm sóc, theo dõi

Mẹo hay

Sử dụng 'keep' với danh từ

Từ 'keep' thường được sử dụng với danh từ để chỉ giữ một vật hoặc trạng thái. Ví dụ: 'Keep the door closed.' (Đóng cửa lại.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'keep' và 'hold'

'Keep' thường dùng để chỉ giữ một vật hoặc trạng thái trong một thời gian dài, còn 'hold' thường dùng để chỉ giữ một vật trong tay hoặc trong một thời gian ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa là 'giữ, bảo quản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'keep' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ giữ một vật, duy trì một trạng thái, hoặc nuôi một con vật.

Phân tích từ

keep
giữ, bảo quản
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。