Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. durability

durability

/dʊˈrəbɪləti/
sự bền bỉ

The durability of this product is impressive.

Sự bền bỉ của sản phẩm này rất ấn tượng.


trang trọng

Tính chất của một vật hoặc hệ thống có thể hoạt động hiệu quả trong thời gian dài mà không bị hỏng hoặc mất hiệu năng.

The durability of high-quality shoes is much better than cheap ones.

Sự bền bỉ của giày chất lượng cao tốt hơn rất nhiều so với giày rẻ tiền.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp và thương mại để mô tả khả năng chịu đựng của sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

high durabilitysự bền bỉ caodurability testkiểm tra sự bền bỉ

Từ đồng nghĩa

longevityendurancesturdiness

Từ trái nghĩa

fragilitytemporaryperishability

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp để mô tả khả năng chịu đựng của sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'durabilitas', có nghĩa là 'có thể chịu đựng được'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, vật liệu hoặc hệ thống có khả năng hoạt động lâu dài mà không bị hỏng.

Phân tích từ

durable
có thể chịu đựng được
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。