Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dominate

dominate

/ˈdɒmɪneɪt/

「dominate」在Vietnamese中是什麼意思?

thống trị

She tends to dominate the conversation.

Cô ấy thường thống trị cuộc trò chuyện.


如何正确使用「dominate」:Vietnamese中的定义与例句

chung

kiểm soát hoặc có quyền lực tối cao đối với người/vật khác

The company dominates the smartphone market.

Công ty thống trị thị trường điện thoại thông minh.

Có thể dùng cho người, tổ chức, hoặc ý tưởng.

chung

vượt trội hơn hẳn về số lượng, chất lượng, hoặc tầm quan trọng

This player dominates in every tournament.

Vận động viên này vượt trội trong mọi giải đấu.

Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

dominate the marketthống trị thị trườngdominate a conversationthống trị cuộc trò chuyệndominate in sportsvượt trội trong thể thao

Từ đồng nghĩa

controlruleprevailoverwhelmcommand

Từ trái nghĩa

submityieldlosesurrender

Cụm từ liên quan

dominate the fieldcụm từ
vượt trội trong lĩnh vực nào đó

Mẹo hay

Phân biệt 'dominate' và 'control'

'Dominate' nhấn mạnh sự vượt trội hoặc thống trị hoàn toàn, trong khi 'control' chỉ sự quản lý hoặc điều khiển (có thể không mang nghĩa tiêu cực). Ví dụ: 'The king controls the kingdom' (vua quản lý vương quốc) nhưng 'The king dominates the kingdom' (vua thống trị vương quốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dominate' trong ngữ cảnh cạnh tranh

Từ này thường dùng khi nói về sự vượt trội trong cạnh tranh (thị trường, thể thao, học thuật). Không dùng cho sự kiểm soát bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dominari* (làm chủ), từ *dominus* (chủ nhân). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'làm chủ', sau phát triển thành 'thống trị' hoặc 'vượt trội'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (vượt trội) hoặc tiêu cực (áp bức) tùy ngữ cảnh. Trong thể thao, thường mang nghĩa tích cực. Trong chính trị hoặc kinh doanh, có thể mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

domin-
chủ, làm chủ
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。