Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. domain

domain

/doʊˈmeɪn/
lĩnh vực

She is an expert in the domain of artificial intelligence.

Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.


chung

Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động chuyên môn hoặc nghiên cứu.

The domain of mathematics includes algebra and geometry.

Lĩnh vực toán học bao gồm đại số và hình học.

Thường dùng để chỉ một lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, một tên miền (domain) là một tên duy nhất được sử dụng để xác định một trang web trên internet.

Google owns the domain google.com.

Google sở hữu tên miền google.com.

Trong ngữ cảnh này, 'domain' thường liên quan đến tên miền internet.

Luật
trang trọng

Trong luật, một tên miền (domain) có thể liên quan đến quyền sở hữu hoặc tranh chấp về tên miền internet.

The company filed a lawsuit to protect its domain name.

Công ty đã đệ đơn kiện để bảo vệ tên miền của mình.

Thường dùng trong các vụ tranh chấp về tên miền internet.

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, một tên miền có thể liên quan đến thương hiệu hoặc danh tính trực tuyến của một công ty.

The company registered its domain to secure its online presence.

Công ty đã đăng ký tên miền để bảo đảm sự hiện diện trực tuyến của mình.

Thường dùng trong chiến lược marketing hoặc branding.

Cụm từ kết hợp

domain nametên miềndomain expertisechuyên môn lĩnh vựcdomain authoritytính uy tín của tên miền

Từ đồng nghĩa

fieldarearealmspheredomain name

Từ trái nghĩa

subdomainsubfield

Cụm từ liên quan

top-level domaincụm từ
tên miền cấp cao nhất (VD: .com, .org)
domain registrationcụm từ
quá trình đăng ký tên miền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'domain' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ lĩnh vực học thuật đến tên miền internet.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'domain' là 'lĩnh vực' hoặc 'phạm vi hoạt động'. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến tên miền internet.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dominium' nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'lãnh thổ'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'domain' thường liên quan đến tên miền internet. Trong ngữ cảnh học thuật, nó chỉ một lĩnh vực nghiên cứu.

Phân tích từ

dom
nhà
root
+
-ain
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。