Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. domestically

domestically

/dəˈmɛstɪkli/
trong nước

The company operates domestically and internationally.

Công ty hoạt động trong nước và quốc tế.


trang trọng

Trong phạm vi nội địa, trong nước, không liên quan đến quốc tế.

The government is focusing on boosting domestic production.

Chính phủ đang tập trung vào tăng cường sản xuất trong nước.

Thường dùng để chỉ hoạt động, sản xuất hoặc kinh doanh trong phạm vi của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

domestically producedsản xuất trong nướcdomestically availablecó sẵn trong nước

Từ đồng nghĩa

nationallylocallyinternally

Từ trái nghĩa

internationallygloballyoverseas

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'domestically' với 'internationally'. 'Domestically' chỉ hoạt động trong nước, còn 'internationally' liên quan đến quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'domestic' (trong nước) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị hoặc kinh doanh để phân biệt hoạt động trong nước với hoạt động quốc tế.

Phân tích từ

domestic
trong nước
root
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。