dominant
chi phốiThe dominant species in the forest is the oak tree.
Loài chi phối trong khu rừng là cây sồi.
trang trọng
Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc vị trí vượt trội hơn các yếu tố khác.
She has a dominant personality that influences the whole team.
Cô ấy có tính cách chi phối, ảnh hưởng đến toàn bộ đội.
Có thể dùng cho người, nhóm, ý tưởng, hoặc trong sinh học (đặc tính chi phối).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng với giới từ
Thường đi kèm với 'over' hoặc 'in' (e.g., dominant over competitors, dominant in the market).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'dominans', dạng hiện tại của động từ 'dominare' nghĩa 'thống trị, chi phối'.
Ghi chú sử dụng
Dùng như tính từ để chỉ sự vượt trội; trong sinh học, 'dominant allele' là alen chi phối.
Từ Điển Anh Việt