documentation

/ˌdɒkjʊmenˈteɪʃən/
tài liệu

The software comes with comprehensive documentation.

Phần mềm đi kèm với tài liệu chi tiết.


chung

Tài liệu hoặc thông tin chi tiết về một chủ đề, sản phẩm, hoặc quá trình, thường được viết dưới dạng văn bản, hướng dẫn, hoặc tài liệu tham khảo.

She reviewed the product documentation before installation.

Cô ấy xem xét tài liệu sản phẩm trước khi cài đặt.

The API documentation provides examples for developers.

Tài liệu API cung cấp các ví dụ cho các nhà phát triển.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kinh doanh để giải thích cách sử dụng hoặc cấu trúc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

technical documentationtài liệu kỹ thuậtuser documentationtài liệu hướng dẫn người dùngcomprehensive documentationtài liệu chi tiết

Cụm từ liên quan

documentation centercụm từ
trung tâm tài liệu

Mẹo hay

Sử dụng tài liệu hiệu quả

Luôn kiểm tra tài liệu trước khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ để hiểu rõ cách sử dụng và các tính năng.

Quy tắc vàng

Tài liệu rõ ràng

Tài liệu tốt phải rõ ràng, chi tiết và dễ hiểu, giúp người dùng nhanh chóng hiểu cách sử dụng sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'documentum' (tài liệu, bằng chứng) + hậu tố '-ation' (hành động hoặc kết quả).

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'documentation' thường đề cập đến tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc API. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có thể đề cập đến các tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

Phân tích từ

docu
tài liệu
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt