Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sphere

sphere

/sfɪər/
cầu

The Earth is a sphere.

Trái đất là một cầu.


chung

Một hình cầu hoặc vật có hình cầu.

The planet is a perfect sphere.

Hành tinh đó là một cầu hoàn hảo.

Thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể tròn như trái đất, bóng đá, hoặc các vật thể trong không gian.

chung

Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động.

She works in the sphere of education.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.

Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động cụ thể, chẳng hạn như giáo dục, khoa học, hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

sphere of influencelĩnh vực ảnh hưởngpublic spherekhông gian công cộng

Từ đồng nghĩa

ballglobedomainrealm

Từ trái nghĩa

cubesquareflat surface

Cụm từ liên quan

out of someone's spherecụm từ
bên ngoài phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sphere' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sphaera', có nghĩa là 'cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sphere' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động.

Phân tích từ

spher
cầu
root
+
-e
hình dạng
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。