documentary

/ˌdɒkjʊˈmɛntri/
phim tài liệu

We watched a documentary about climate change last night.

Chúng tôi đã xem một phim tài liệu về biến đổi khí hậu tối qua.


chung

Một loại phim hoặc chương trình truyền hình được làm để trình bày thông tin thực tế về một chủ đề cụ thể, thường có mục đích giáo dục hoặc thông tin.

The documentary provided an in-depth look at the history of the region.

Phim tài liệu đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về lịch sử của khu vực.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm phim hoặc truyền hình có nội dung thực tế và giáo dục.

Cụm từ kết hợp

watch a documentaryxem phim tài liệumake a documentarylàm phim tài liệudocumentary filmphim tài liệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

documentary evidencecụm từ
bằng chứng tài liệu
documentary stylecụm từ
phong cách phim tài liệu

Mẹo hay

Sử dụng từ 'documentary'

Từ 'documentary' thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm phim hoặc truyền hình có nội dung thực tế và giáo dục. Nó không được sử dụng để mô tả các tác phẩm hư cấu.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'documentary' và 'fiction film'

'Documentary' mô tả các tác phẩm có nội dung thực tế, trong khi 'fiction film' mô tả các tác phẩm hư cấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'documentary' bắt nguồn từ từ 'document', có nghĩa là tài liệu, và hậu tố '-ary' có nghĩa là thuộc về.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm phim hoặc truyền hình có nội dung thực tế và giáo dục. Nó không được sử dụng để mô tả các tác phẩm hư cấu.

Phân tích từ

document
tài liệu
root
+
-ary
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt