conviction
sự tin chắcHer conviction in her abilities never wavered.
Sự tin chắc của cô ấy về khả năng của mình không bao giờ lắc lư.
Sự tin chắc, sự tin tưởng mạnh mẽ về một điều gì đó, đặc biệt là về sự chính xác hoặc sự đúng đắn của một ý kiến, quyết định hoặc hành động.
The jury reached a unanimous conviction in the case.
Ban thẩm phán đã đạt được một quyết định thống nhất trong vụ án này.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'conviction' có nghĩa là sự kết án hình sự.
Sự kết án hình sự, sự tuyên bố một người có tội.
He received a conviction for fraud.
Anh ấy đã bị kết án về tội gian lận.
Trong tiếng Anh pháp lý, 'conviction' thường được sử dụng để chỉ kết quả của một vụ án hình sự.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh pháp lý, 'conviction' thường được sử dụng để chỉ kết quả của một vụ án hình sự.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'conviction' và 'belief'
'Conviction' thường được sử dụng để chỉ sự tin chắc mạnh mẽ hơn so với 'belief'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convictio', từ 'convincere' (chính là 'chính xác' hoặc 'chính xác').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'conviction' có thể dùng để chỉ sự tin chắc về một điều gì đó hoặc sự kết án hình sự. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ kết quả của một vụ án hình sự.