Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assurance

assurance

/əˈʃʊrəns/
sự chắc chắn

She gave me the assurance that everything would be fine.

Cô ấy đã bảo đảm với tôi rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.


trang trọngthông thường

Sự chắc chắn, sự tin tưởng, sự bảo đảm về một điều gì đó.

The company provided assurance that the product was safe.

Công ty đã bảo đảm rằng sản phẩm là an toàn.

His calm demeanor gave me assurance in his abilities.

Vẻ bình tĩnh của anh ấy đã giúp tôi tin tưởng vào khả năng của anh ấy.

Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc sự bảo đảm về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

give assurancebảo đảmtake assurancenhận sự bảo đảmprovide assurancecung cấp sự bảo đảm

Từ đồng nghĩa

certaintyconfidenceguaranteepromise

Từ trái nghĩa

doubtuncertaintyfear

Cụm từ liên quan

assurance policycụm từ
chính sách bảo hiểm
assurance of safetycụm từ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'assurance' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'assurance' và 'insurance'

'Assurance' thường liên quan đến sự chắc chắn hoặc sự bảo đảm, còn 'insurance' liên quan đến bảo hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assurare' (bảo đảm), từ 'ad' (toward) và 'securus' (an toàn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.

Phân tích từ

assur
bảo đảm
root
+
-ance
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。