Looking up...
The future brings a lot of uncertainty.
Tương lai mang lại rất nhiều sự không chắc chắn.
Tình trạng không chắc chắn, không rõ ràng về kết quả hoặc tình huống nào đó.
Investors face uncertainty about the stock market.
Những nhà đầu tư phải đối mặt với sự không chắc chắn về thị trường chứng khoán.
There is uncertainty about the weather tomorrow.
Có sự không chắc chắn về thời tiết ngày mai.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không biết chắc về kết quả hoặc tình huống nào đó.
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, chính trị hoặc trong các cuộc thảo luận về các quyết định quan trọng.
'Uncertainty' là danh từ, trong khi 'uncertain' là tính từ.
Từ gốc tiếng Anh 'uncertain' (không chắc chắn) + hậu tố '-ty' (tính chất).
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kinh tế, chính trị, hoặc các quyết định quan trọng.