sentence
câuShe wrote a long sentence.
Cô ấy viết một câu dài.
trang trọng
Một nhóm từ có nghĩa hoàn chỉnh, bắt đầu bằng chữ cái hoa và kết thúc bằng dấu chấm.
The judge read the sentence carefully.
Thẩm phán đọc câu rất cẩn thận.
Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ.
Luật
Luật
Một tuyên bố hoặc phán quyết của tòa án.
The court handed down a harsh sentence.
Tòa án tuyên án một phán quyết khắc nghiệt.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cấu trúc câu
Một câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ và động từ.
Quy tắc vàng
Câu hoàn chỉnh
Một câu phải có chủ ngữ và động từ để có nghĩa hoàn chỉnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sententia' có nghĩa là 'ý kiến, phán quyết'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ. Trong pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.
Phân tích từ
sent
gửi, gửi đi
root-ence
sự, tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt