Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. doubt

doubt

/daʊt/
ngờ vực

I doubt his ability to finish the project on time.

Tôi nghi ngờ khả năng của anh ấy hoàn thành dự án kịp hạn.


chung

Nỗi nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn về sự thật hoặc khả năng của ai đó.

There is no doubt that he is the best candidate for the job.

Không có nghi ngờ gì rằng anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.

Dùng để diễn tả sự không tin tưởng hoặc nghi ngờ về một điều gì đó.

chung

Động từ chỉ hành động nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

She doubts whether she can pass the exam.

Cô ấy nghi ngờ liệu cô ấy có thể đỗ kỳ thi không.

Dùng để diễn tả sự nghi ngờ về khả năng hoặc sự thật của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

doubt someone's abilitynghi ngờ khả năng của ai đódoubt the truthnghi ngờ sự thậtbeyond doubtkhông nghi ngờ gì nữa

Từ đồng nghĩa

skepticismuncertaintydistrustsuspicion

Từ trái nghĩa

certaintyconfidencetrustbelief

Cụm từ liên quan

beyond a shadow of a doubtcụm từ
không nghi ngờ gì nữa
cast doubt oncụm từ
gây nghi ngờ về

Mẹo hay

Sử dụng 'doubt' như danh từ và động từ

'Doubt' có thể được dùng như một danh từ để diễn tả sự nghi ngờ hoặc như một động từ để diễn tả hành động nghi ngờ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'doubt' và 'suspicion'

'Doubt' thường được dùng để diễn tả sự nghi ngờ về một điều gì đó mà không có bằng chứng, trong khi 'suspicion' thường được dùng khi có một số bằng chứng hoặc lý do để nghi ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'doubt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'douter', có nghĩa là 'nghi ngờ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'doubt' thường được sử dụng để diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một điều gì đó. Nó có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

doubt
nghi ngờ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。