Looking up...
She convinced me to join the project.
Cô ấy đã thuyết phục tôi tham gia dự án.
làm cho ai tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó thông qua lý lẽ, bằng chứng hoặc lời nói thuyết phục
The lawyer convinced the jury of the defendant's innocence.
Luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của bị cáo.
How can I convince you that I'm telling the truth?
Làm thế nào tôi có thể thuyết phục bạn rằng tôi đang nói sự thật?
Thường đi kèm với giới từ 'of' (thuyết phục ai về điều gì) hoặc mệnh đề 'that' (thuyết phục ai rằng...).
Sau 'convince' thường dùng giới từ 'of' (thuyết phục ai về điều gì) hoặc 'to' (thuyết phục ai làm gì). Ví dụ: 'I convinced him of the plan' (tôi thuyết phục anh ấy về kế hoạch) vs 'I convinced him to accept the plan' (tôi thuyết phục anh ấy chấp nhận kế hoạch).
'Convince' nhấn mạnh vào việc thay đổi niềm tin/suy nghĩ (beliefs), trong khi 'persuade' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy hành động (actions). Ví dụ: 'I convinced him that the theory was correct' (tôi thuyết phục anh ấy tin lý thuyết đúng) nhưng 'I persuaded him to sign the contract' (tôi thuyết phục anh ấy ký hợp đồng).
Từ tiếng Latin 'convincere' (thắng thế, chứng minh), gồm 'con-' (cùng nhau) + 'vincere' (chinh phục, thắng). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'convaincre' vào thế kỷ 16.
Khác biệt nhỏ với 'persuade': 'convince' nhấn mạnh vào việc thuyết phục ai tin tưởng vào một sự thật/sự đúng đắn, trong khi 'persuade' nhấn mạnh vào hành động (thuyết phục ai làm gì). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ thường được dùng thay thế nhau.