Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. process

process

/ˈprəʊ.ses/
quá trình

The manufacturing process requires careful attention to detail.

Quá trình sản xuất yêu cầu sự chú ý chi tiết.


chung

Một loạt các bước hoặc hoạt động được thực hiện theo thứ tự nhất định để đạt được một kết quả nhất định.

The company has streamlined its hiring process.

Công ty đã tối ưu hóa quá trình tuyển dụng của mình.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có tính hệ thống và có mục đích.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính, một quá trình là một chương trình đang chạy trên máy tính.

The operating system manages multiple processes simultaneously.

Hệ điều hành quản lý nhiều quá trình đồng thời.

Trong ngữ cảnh này, 'process' thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ như 'thread' và 'task'.

Cụm từ kết hợp

production processquá trình sản xuấtlegal processquá trình pháp lýdecision-making processquá trình quyết định

Từ đồng nghĩa

proceduremethodprogressionprocedureoperation

Từ trái nghĩa

disorderchaosrandomness

Cụm từ liên quan

go through a processcụm từ
đi qua một quá trình
process of eliminationcụm từ
phương pháp loại trừ

Mẹo hay

Sử dụng 'process' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi sử dụng 'process' trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc pháp lý, hãy chú ý đến các thuật ngữ chuyên môn liên quan.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'process' và 'procedure'

'Process' thường mô tả một loạt các bước để đạt được một kết quả, trong khi 'procedure' thường đề cập đến các bước cụ thể và có thể được lặp lại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến trình'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'process' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'tiến hành'.

Phân tích từ

pro-
trước, tiến
prefix
+
-cess
tiến bộ, tiến hành
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。