guess
đoánCan you guess what I'm thinking?
Bạn có thể đoán được tôi đang nghĩ gì không?
thông thường
Đoán, suy đoán, đoán đoán
I guessed the answer was C.
Tôi đoán câu trả lời là C.
She guessed his age correctly.
Cô ấy đoán chính xác tuổi của anh ấy.
Thường dùng khi không chắc chắn về kết quả.
thông thường
Đoán, đoán trước
I guessed what he would say next.
Tôi đoán trước anh ấy sẽ nói gì tiếp theo.
Dùng khi dự đoán trước sự kiện hoặc phản ứng của người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'guess' khi không chắc chắn
Thường dùng 'guess' khi bạn không chắc chắn về kết quả hoặc dự đoán trước sự kiện.
Quy tắc vàng
Không dùng 'guess' khi bạn chắc chắn
Nếu bạn chắc chắn về kết quả, dùng từ khác như 'know' hoặc 'be certain'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'đoán, suy đoán'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi không chắc chắn về kết quả hoặc dự đoán trước sự kiện.
Phân tích từ
guess
đoán, suy đoán
rootTừ Điển Anh Việt