Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commanding presence

commanding presence

/kəˈmændɪŋ ˈprɛzəns/
sự hiện diện ấn tượng

The CEO had a commanding presence that immediately commanded respect.

Giám đốc điều hành có một sự hiện diện ấn tượng khiến mọi người ngay lập tức tôn trọng.


trang trọng

Sự hiện diện của một người khiến họ trở nên ấn tượng, tự tin và có thể kiểm soát tình huống.

Her commanding presence on stage made her a natural leader.

Sự hiện diện ấn tượng của cô ấy trên sân khấu khiến cô trở thành một lãnh đạo tự nhiên.

The general's commanding presence inspired confidence in his troops.

Sự hiện diện ấn tượng của tướng quân đã truyền cảm hứng cho sự tin tưởng của quân đội.

Thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin và có khả năng kiểm soát tình huống.

Cụm từ kết hợp

commanding presencesự hiện diện ấn tượngnatural commanding presencesự hiện diện ấn tượng tự nhiênexude a commanding presencephát ra một sự hiện diện ấn tượng

Từ đồng nghĩa

imposing presencedominant presenceauthoritative presence

Từ trái nghĩa

timid presenceunassuming presencemeek presence

Cụm từ liên quan

exude confidencecụm từ
phát ra sự tự tin
natural leadercụm từ
lãnh đạo tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ và tự tin trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người nhút nhát

Cụm từ này không dùng để mô tả người nhút nhát hoặc không tự tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'commanding' có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'ấn tượng', còn 'presence' có nghĩa là 'sự hiện diện'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả một sự hiện diện mạnh mẽ và tự tin.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin và có khả năng kiểm soát tình huống. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội.

Phân tích từ

commanding
kiểm soát, ấn tượng
root
+
presence
sự hiện diện
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。