Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. comic

comic

/ˈkɒmɪk/
truyện tranh

She loves reading comic books every weekend.

Cô ấy thích đọc truyện tranh mỗi cuối tuần.


thông thường

Một loại truyện được kể thông qua hình ảnh và văn bản, thường xuất bản dưới dạng sách hoặc tạp chí.

The comic series has been running for over 10 years.

Dòng truyện tranh này đã được xuất bản hơn 10 năm.

Từ này thường được dùng để chỉ truyện tranh hoặc tác phẩm hài hước.

thông thường

Có tính hài hước hoặc vui nhộn.

He has a very comic personality.

Anh ấy có tính cách rất hài hước.

Khi dùng như tính từ, từ này thường mô tả điều gì đó vui nhộn hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

comic booktruyện tranhcomic striptruyện tranh ngắncomic artistnhà vẽ truyện tranh

Từ đồng nghĩa

funnyhumorouscartoon

Từ trái nghĩa

seriousdramatic

Cụm từ liên quan

stand-up comiccụm từ
nhà hài
comic reliefcụm từ
sự giải trí hài hước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'comic' có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'comic' và 'cartoon'

'Comic' thường dùng để chỉ truyện tranh, còn 'cartoon' có thể dùng để chỉ hoạt hình hoặc tranh vẽ hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Pháp 'comique', có nghĩa là 'hài hước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'comic' thường dùng để chỉ truyện tranh hoặc điều gì đó hài hước. Khi dùng như tính từ, nó thường mô tả điều gì đó vui nhộn.

Phân tích từ

comic
hài hước hoặc truyện tranh
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。