Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commander

commander

/kəmˈɑːndər/
tư lệnh

The commander led the troops into battle.

Tư lệnh đã dẫn đầu quân đội vào trận chiến.


trang trọng

Người lãnh đạo hoặc chỉ huy một đơn vị quân sự, tàu chiến, hoặc một dự án lớn.

She was appointed commander of the naval base.

Cô được bổ nhiệm làm tư lệnh căn cứ hải quân.

Cũng có thể dùng cho các dự án hoặc tổ chức lớn ngoài lĩnh vực quân sự, nhưng thường mang nghĩa chính thức.

Cụm từ kết hợp

in commandđang chỉ huycommander-in-chieftư lệnh tối cao

Từ đồng nghĩa

leaderchiefcaptain

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'commander' cho các vị trí lãnh đạo chính thức, đặc biệt trong quân sự. Trong tiếng Việt, 'tư lệnh' thường được sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'commander', gốc từ tiếng Latin 'commandare' - giao phó, ủy thác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là quân sự. Trong tiếng Việt, 'tư lệnh' là đối ứng phổ biến.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。