Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. order

order

/ˈɔːdər/
trật tự, yêu cầu

She placed an order for a new laptop.

Cô ấy đã đặt một đơn hàng cho một laptop mới.


trang trọng

Trật tự, sự sắp xếp theo quy tắc hoặc quy định.

The teacher asked the students to maintain order in the classroom.

Giáo viên yêu cầu học sinh giữ trật tự trong lớp học.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giáo dục.

thông thường

Đơn đặt hàng, yêu cầu mua hàng.

I need to check my order status online.

Tôi cần kiểm tra tình trạng đơn hàng của mình trên mạng.

Thường dùng trong giao dịch mua bán.

trang trọng

Lệnh, chỉ thị từ cấp trên.

The general gave the order to advance.

Tướng đã ra lệnh tiến công.

Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

place an orderđặt đơn hàngmaintain ordergiữ trật tựfollow orderstuân theo lệnh

Từ đồng nghĩa

arrangementcommandrequest

Từ trái nghĩa

chaosdisorderdisobedience

Cụm từ liên quan

in ordercụm từ
được sắp xếp, có trật tự
out of ordercụm từ
bị hỏng, không hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng 'order' trong giao dịch

Khi mua hàng, bạn có thể nói 'I want to place an order' để đặt hàng.

Quy tắc vàng

Trật tự trước mọi việc

Trật tự là nền tảng của mọi hoạt động hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ordinem', có nghĩa là 'sắp xếp, trật tự'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'order' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giao dịch mua bán, nó thường dùng để chỉ đơn đặt hàng. Trong quân sự, nó có nghĩa là lệnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ trật tự.

Phân tích từ

ord
sắp xếp, trật tự
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。