Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. advance

advance

/ədˈvɑːns/
tiến bộ

The company made significant advances in technology.

Công ty đã tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực công nghệ.


chung

Di chuyển hoặc tiến bộ về phía trước, cả về mặt vật lý lẫn về mặt trí tuệ hoặc xã hội.

The soldiers advanced toward the enemy lines.

Các binh sĩ tiến lên hướng các tuyến phòng thủ của đối phương.

She made great advances in her research.

Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu của mình.

Có thể dùng cho cả chuyển động vật lý lẫn tiến bộ trí tuệ, xã hội.

Tài chính
Tài chính

Tiền hoặc tiền bạc được trả trước hoặc cho vay.

He received an advance on his salary.

Anh ấy nhận được tiền trước lương.

The publisher gave her an advance for her book.

Nhà xuất bản đã cho cô ấy tiền trước cho cuốn sách của mình.

Trong tài chính, 'advance' thường dùng để chỉ tiền trả trước hoặc cho vay.

Cụm từ kết hợp

make an advancetiến bộadvance noticethông báo trướcadvance paymenttiền trả trước

Từ đồng nghĩa

progressimprovemove forwardloanpayment

Từ trái nghĩa

retreatdeclinewithdrawdelay

Cụm từ liên quan

advance noticecụm từ
thông báo trước
advance paymentcụm từ
tiền trả trước

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'advance' có thể dùng cho cả chuyển động vật lý lẫn tiến bộ trí tuệ, xã hội.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Advance' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advance' có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'di chuyển về phía trước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'advance' có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-vance
to move forward
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。