Looking up...
这本书很好看。
Quyển sách này rất hay.
Từ chỉ định dùng trước danh từ chỉ sách vở, tạp chí, vở ghi chép, v.v. trong tiếng Trung.
这本词典很厚。
Quyển từ điển này rất dày.
这本书是我的。
Quyển sách này là của tôi.
Trong tiếng Việt, không có cụm từ tương đương trực tiếp. Cần kết hợp từ chỉ định 'này' với danh từ chỉ sách vở (ví dụ: 'quyển sách này', 'tạp chí này').
Luôn nhớ rằng '这本' phải đi kèm với danh từ chỉ sách vở. Nếu nói '这本桌子' (zhè běn zhuōzi) là sai vì '桌子' (bàn) không phải sách vở. Thay vào đó, phải nói '这张桌子' (zhè zhāng zhuōzi) với lượng từ '张' (dùng cho đồ vật phẳng).
Trong tiếng Trung, mỗi danh từ có lượng từ riêng. '本' chỉ dùng cho: 书 (sách), 杂志 (tạp chí), 字典 (từ điển), 笔记本 (vở ghi chép), 报纸 (báo).
组合词:'这' (đại từ chỉ định) + '本' (lượng từ chỉ sách vở). '本' trong tiếng Trung vốn có nghĩa gốc là 'gốc cây', sau được mở rộng dùng làm lượng từ cho sách vở do sách vở thời xưa thường được làm từ thân cây.
1. Trong tiếng Trung, '这本' luôn đi kèm với danh từ chỉ sách vở (ví dụ: 书 shū = sách, 杂志 zázhì = tạp chí, 小说 xiǎoshuō = tiểu thuyết). 2. Trong tiếng Việt, không sử dụng 'này' riêng lẻ trước danh từ. Phải kết hợp với danh từ chỉ sách vở (ví dụ: 'quyển sách này' chứ không phải 'sách này'). 3. Có thể lược bỏ 'này' khi ngữ cảnh đã rõ: 'Tôi thích quyển sách' (thay vì 'quyển sách này').