重复集合

chóngfù jíhé
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)trùng phục tập hợp
chuyên ngành

Trong toán học, tập hợp lặp lại là một tập hợp có các phần tử được lặp lại nhiều lần.

重复集合的性质在集合论中有广泛应用。

Các tính chất của tập hợp lặp lại được ứng dụng rộng rãi trong lý thuyết tập hợp.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong lý thuyết tập hợp và các lĩnh vực toán học liên quan.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính, tập hợp lặp lại có thể đề cập đến các cấu trúc dữ liệu hoặc tập hợp dữ liệu chứa các phần tử trùng lặp.

我们需要处理这个重复集合中的冗余数据。

Chúng ta cần xử lý dữ liệu thừa trong tập hợp lặp lại này.

💡

Trong lập trình, tập hợp lặp lại có thể liên quan đến việc quản lý và loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách hoặc bảng.

Cụm từ kết hợp

重复集合的性质các tính chất của tập hợp lặp lại处理重复集合xử lý tập hợp lặp lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong lý thuyết tập hợp, tập hợp lặp lại là một khái niệm cơ bản, thường được sử dụng để phân tích các tính chất của tập hợp.

Sử dụng trong lập trình

Trong lập trình, tập hợp lặp lại có thể liên quan đến việc quản lý và loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách hoặc bảng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh toán học, '重复集合' thường đề cập đến tập hợp có các phần tử trùng lặp. Trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến các cấu trúc dữ liệu chứa dữ liệu trùng lặp.

Phân tích từ

重复
lặp lại
root
+
集合
tập hợp
root
Từ Điển Trung Việt