这
zhèdeterminer★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)chỉ
thông thường
Dùng để chỉ một vật, người hoặc sự việc gần người nói hoặc gần thời điểm hiện tại.
这是我的书。
Đây là quyển sách của tôi.
这件事很重要。
Cái này rất quan trọng.
💡
Thường được sử dụng để chỉ đối tượng gần người nói hoặc gần thời điểm hiện tại.
Cụm từ kết hợp
这件cái này这本quyển này这位người này
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
这儿cụm từ
đây
这儿cụm từ
ở đây
💡Mẹo hay
Sử dụng '这' để chỉ đối tượng gần
Khi muốn chỉ một vật, người hoặc sự việc gần bạn hoặc gần thời điểm hiện tại, hãy sử dụng '这'. Ví dụ: '这是我的书' (Đây là quyển sách của tôi).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '这' và '那'
'这' dùng để chỉ đối tượng gần, còn '那' dùng để chỉ đối tượng xa. Ví dụ: '这本书' (quyển sách này) vs. '那本书' (quyển sách kia).
📖Nguồn gốc từ
Từ '这' bắt nguồn từ tiếng Trung cổ, từ '此' (cǐ) và '是' (shì), có nghĩa là 'này' hoặc 'này đây'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '这' thường được sử dụng để chỉ đối tượng gần người nói hoặc gần thời điểm hiện tại, trong khi '那' (nà) được sử dụng để chỉ đối tượng xa.
Phân tích từ
这
này, này
rootTừ Điển Trung Việt