zhè
này

这本书很有意思。

Cuốn sách này rất thú vị.


trang trọng

chỉ vật ở gần người nói hoặc đã được đề cập trước đó

这个消息让我很惊讶。

Tin tức này khiến tôi rất ngạc nhiên.

这件事你怎么看?

Chuyện này bạn nghĩ sao?

Thường đứng trước danh từ để chỉ định vật, có thể dịch là 'này', 'đây', 'này đây' tùy ngữ cảnh.

trang trọng

chỉ thời điểm gần hiện tại

这几天我都很忙。

Mấy ngày này tôi rất bận.

这阵子天气真好。

Dạo này thời tiết thật đẹp.

Thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '天', '阵子', '时候'.

trang trọng

thế này, như thế (dùng trong so sánh hoặc mô tả)

这也太贵了吧!

Đắt thế này à!

你这样做不对。

Bạn làm thế này là không đúng.

Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để thể hiện mức độ.

Cụm từ kết hợp

这个cái này / việc này这样như thế / như vậy这会儿lúc này / bây giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

这儿cụm từ
ở đây (thân mật)
这么cụm từ
như thế / như vậy

Mẹo hay

Phân biệt '这' và '那'

'这' chỉ vật ở gần người nói hoặc đã được đề cập trước đó, còn '那' chỉ vật ở xa hoặc không liên quan trực tiếp. Ví dụ: '这个苹果' (quả táo này) vs '那个苹果' (quả táo kia).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'这' thường đứng trước danh từ (这本书), tính từ (这好看) hoặc động từ (这样做). Không được đứng một mình trừ trường hợp câu trả lời ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán 這 (zhè), có nguồn gốc từ chữ 這 trong tiếng Hán cổ, có nghĩa gốc là 'đây' hoặc 'này'.

Ghi chú sử dụng

1. '这' thường đứng trước danh từ, tính từ hoặc động từ để chỉ định vật, thời gian hoặc mức độ. 2. Khi kết hợp với '个', '些', '样' trở thành đại từ chỉ định (这个, 这些, 这样). 3. Trong văn nói, có thể rút gọn thành '这儿' (ở đây) hoặc '这么' (như thế).

Phân tích từ

chỉ định vật/thời gian/mức độ gần người nói
root
Từ Điển Trung Việt