这个

zhè ge
determinerCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)chỉ này
thông thường

Dùng để chỉ một vật cụ thể gần người nói hoặc người nghe

这个包是我的

Cái túi này là của tôi

Cụm từ kết hợp

这个人người này这个地方chỗ này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu vật gần người nói, dùng '这个', nếu xa dùng '那个'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vật gần người nói, trong khi '那个' dùng để chỉ vật xa.

Phân tích từ

chỉ
root
+
đơn vị đếm
suffix
Từ Điển Trung Việt