重要
zhòngyàoadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)trọng yếu
trang trọng
Quan trọng, có ý nghĩa lớn hoặc có tác dụng quan trọng.
这件事非常重要,不能忽略。
Điều này rất quan trọng, không thể bỏ qua.
健康对每个人都很重要。
Sức khỏe rất quan trọng đối với mọi người.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một việc, một quyết định hoặc một giá trị.
Cụm từ kết hợp
非常重要rất quan trọng至关重要quan trọng đến mức không thể thiếu重要性sự quan trọng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'trọng yếu' được sử dụng tương đương với 'quan trọng', nhưng 'trọng yếu' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Phân tích từ
重
nặng, lớn
root要
cần thiết, quan trọng
rootTừ Điển Trung Việt