爱情

ài qíng
tình yêu

爱情是人类最美好的情感之一。

Tình yêu là một trong những tình cảm đẹp đẽ nhất của con người.


trang trọng

Tình cảm gắn bó sâu nặng giữa hai người dựa trên sự hấp dẫn, quan tâm, và cam kết tình dục hoặc lãng mạn.

他们之间的爱情经历了时间的考验。

Tình yêu của họ đã trải qua thử thách của thời gian.

爱情有时候是盲目的。

Tình yêu đôi khi mù quáng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, triết học, hoặc các cuộc trò chuyện về mối quan hệ.

thông thường

Sự rung động, hấp dẫn mạnh mẽ giữa hai người, có thể mang tính lãng mạn hoặc tình dục.

他对她的爱情让所有人都感动。

Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy khiến mọi người cảm động.

Có thể ám chỉ sự say mê hoặc cuồng nhiệt trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

真挚的爱情tình yêu chân thành浪漫的爱情tình yêu lãng mạn无私的爱情tình yêu vị tha单相思的爱情tình yêu đơn phương爱情故事câu chuyện tình yêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一见钟情thành ngữ
yêu từ cái nhìn đầu tiên
海枯石烂thành ngữ
tình yêu bền vững như núi và biển
爱情如潮水ẩn dụ
tình yêu mạnh mẽ như sóng biển

Mẹo hay

Phân biệt '爱情' và '爱'

'爱情' thường ám chỉ tình yêu lãng mạn giữa hai người, trong khi '爱' có phạm vi rộng hơn, bao gồm tình yêu gia đình, tình bạn, tình yêu dành cho công việc, v.v.

Quy tắc vàng

Sử dụng '爱情' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh sử dụng '爱情' để nói về tình cảm gia đình hoặc tình bạn, vì nó có sắc thái lãng mạn và đôi lứa. Thay vào đó, hãy dùng '亲情' (tình cảm gia đình) hoặc '友情' (tình bạn).

Nguồn gốc từ

Từ '爱情' gồm hai từ Hán Việt: '爱' (ái) nghĩa là 'yêu thương' và '情' (tình) nghĩa là 'tình cảm'. Kết hợp lại thành 'tình yêu', thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa con người.

Ghi chú sử dụng

Từ '爱情' thường mang sắc thái trang trọng hơn '爱' hoặc '恋爱', và thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, triết học, hoặc các cuộc thảo luận về mối quan hệ. Không nên nhầm lẫn với '爱情' (tình yêu đôi lứa) với '亲情' (tình cảm gia đình) hay '友情' (tình bạn).

Phân tích từ

爱
yêu thương
root
+
情
tình cảm
root
Từ Điển Trung Việt