Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

爱

ài
noun/verb★Cơ bản— yêuHán Việt (Âm Hán-Việt)ái
trang trọngthông thường

Tình yêu, sự yêu thương

她对动物充满爱

Cô ấy đầy tình yêu với động vật

💡

Có thể dùng như danh từ (tình yêu) hoặc động từ (yêu)

thông thường

Sự thích thú, ham mê

他爱看电影

Anh ấy thích xem phim

Cụm từ kết hợp

爱情tình yêu爱好sở thích热爱yêu thích

Từ đồng nghĩa

喜欢喜爱爱慕

Từ trái nghĩa

恨讨厌厌恶

Cụm từ liên quan

爱不释手thành ngữ
yêu đến mức không muốn thả ra tay
爱屋及乌thành ngữ
yêu nhà thì yêu cả chim chuột

💡Mẹo hay

Phát âm

Phát âm 'ài' với âm thanh 'a' dài và giọng cao (ngang)

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi dùng như động từ, thường đi với đối tượng (我爱你 - Tôi yêu em)

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ái' có nguồn gốc từ tiếng Trung '爱' (ài), có nghĩa là 'yêu'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ái' thường dùng trong từ ghép như 'ái mộ' (yêu mộ) hoặc 'ái tình' (tình yêu).

Phân tích từ

爱
yêu
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.