Looking up...
Tình yêu, sự yêu thương
她对动物充满爱
Cô ấy đầy tình yêu với động vật
Có thể dùng như danh từ (tình yêu) hoặc động từ (yêu)
Sự thích thú, ham mê
他爱看电影
Anh ấy thích xem phim
Phát âm 'ài' với âm thanh 'a' dài và giọng cao (ngang)
Khi dùng như động từ, thường đi với đối tượng (我爱你 - Tôi yêu em)
Từ Hán Việt 'ái' có nguồn gốc từ tiếng Trung '爱' (ài), có nghĩa là 'yêu'
Trong tiếng Việt, 'ái' thường dùng trong từ ghép như 'ái mộ' (yêu mộ) hoặc 'ái tình' (tình yêu).