For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

爸爸

bàba
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bố
thông thường

Cha của một người, thường dùng để chỉ cha trong gia đình

我爱我的爸爸。

Tôi yêu bố tôi.

爸爸今天去上班了。

Bố đi làm việc hôm nay.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

爸爸妈妈bố mẹ爸爸的工作công việc của bố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

爸爸妈妈cụm từ
bố mẹ
爸爸的爱cụm từ
tình yêu của bố

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Từ '爸爸' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật trong gia đình, đặc biệt là khi nói với trẻ em.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '爸爸' và '父亲'

'爸爸' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, trong khi '父亲' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '爸爸' bắt nguồn từ tiếng Trung, được hình thành từ hai âm tiết 'ba' và 'ba', có nghĩa là 'cha'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '爸爸' thường được sử dụng để chỉ cha trong gia đình, trong khi '父亲' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong các văn bản chính thức.

Phân tích từ

爸爸
cha
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →