Looking up...
Cảm tình, ngưỡng mộ hoặc yêu mến ai đó, thường là một cách sâu sắc và kính trọng.
他对艺术家的作品充满爱慕。
Anh ấy rất ngưỡng mộ các tác phẩm của nghệ sĩ.
她爱慕的目光让他感到温暖。
Cái nhìn ngưỡng mộ của cô ấy làm anh ấy cảm thấy ấm áp.
Thường dùng để mô tả tình cảm sâu sắc đối với một người, có thể là tình yêu, ngưỡng mộ hoặc sự kính trọng.
Dùng '爱慕' cho tình cảm sâu sắc, không dùng cho tình cảm hời hợt.
'爱慕' mạnh mẽ hơn '喜欢' (thích), thường dùng cho tình cảm sâu sắc hơn.
Từ '爱' (yêu) và '慕' (ngưỡng mộ) kết hợp để biểu thị tình cảm sâu sắc và kính trọng.
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để mô tả tình cảm sâu sắc hơn so với '喜欢' (thích).