Looking up...
Tình cảm yêu thương và ngưỡng mộ đối với ai đó.
她对偶像的爱慕之情让粉丝们感动。
Tình cảm yêu mến của cô ấy dành cho thần tượng khiến người hâm mộ cảm động.
这份爱慕之情在他写给她的信中表露无遗。
Tình cảm yêu mến ấy thể hiện rõ trong bức thư anh ấy viết gửi cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu đạt tình cảm sâu sắc.
'爱慕之情' nhấn mạnh sự ngưỡng mộ, kính trọng kèm theo tình cảm yêu thương, trong khi '爱情' chỉ đơn thuần là tình yêu đôi lứa.
Dùng khi diễn tả tình cảm sâu sắc, thường mang tính trân trọng, kính phục hơn là dục vọng. Ví dụ: ngưỡng mộ thần tượng, tình cảm thầy trò, hoặc tình yêu trong sáng.
Từ '爱慕' (yêu mến, ngưỡng mộ) kết hợp với '之情' (tình cảm). '爱慕' gồm '爱' (yêu thương) và '慕' (ngưỡng mộ), đều là những từ Hán Việt cổ.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thơ ca. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật thông thường.