Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 爱不释手

爱不释手

ài bù shì shǒu◆thành ngữ
yêu thích đến mức không nỡ rời

这本书太好看了,我爱不释手。

Quyển sách này hay quá, tôi yêu thích đến mức không nỡ rời.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự say mê, thích thú tột độ đến mức không muốn buông tay, không thể rời khỏi vật mình yêu thích. Thường dùng cho đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật phẩm cá nhân.
¶ Nghĩa đen
Yêu thích đến mức không buông tay
Phân tích nghĩa đen
爱yêu thích+不không+释buông bỏ+手tay
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta ôm chặt, giữ chặt một vật trong tay mà không muốn buông, giống như khi giữ chặt một báu vật quý giá.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa mua được một cuốn sách hiếm, suốt ngày cầm đọc không rời tay, thậm chí khi ăn cơm hay đi ngủ cũng không buông. Bạn bè thấy vậy nói: 'Cậu yêu thích cuốn sách này đến mức không nỡ rời tay.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện lịch sử về Hán Vũ Đế (141-87 TCN), vị hoàng đế nổi tiếng mê thơ ca. Truyền thuyết kể rằng ông yêu thích cuốn 'Thi kinh' đến mức không rời tay, ngay cả khi ngủ cũng cầm theo. Sau này, thành ngữ này trở thành cách diễn đạt phổ biến trong văn hóa Trung Hoa và được vay mượn vào tiếng Việt.
trang trọng

Yêu thích một vật gì đó đến mức không muốn buông tay, không thể rời khỏi nó dù chỉ một chút.

这幅画画得太好了,让人看了爱不释手。

Bức tranh này vẽ quá đẹp, khiến người ta nhìn vào là không thể rời mắt.

他买了一部新手机,整天爱不释手地摆弄。

Anh ấy mua chiếc điện thoại mới, suốt ngày mê mẩn không rời tay.

Thường dùng để miêu tả sự say mê, thích thú tột độ với một vật phẩm, không chỉ giới hạn ở sách vở.

Cụm từ kết hợp

爱不释手地mê mẩn không rời tay让人爱不释手khiến người ta say mê không rời

Từ đồng nghĩa

爱不忍释手不释卷

Từ trái nghĩa

弃若敝屣视如敝屣

Cụm từ liên quan

手不释卷thành ngữ
cầm sách không rời tay (chỉ sự ham đọc sách)
如获至宝thành ngữ
như vớ được báu vật

Mẹo hay

Phân biệt với '手不释卷'

'爱不释手' nhấn mạnh vào sự yêu thích, say mê, trong khi '手不释卷' chỉ đơn thuần là cầm sách không rời tay (thường dùng cho việc học tập, nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động trừu tượng

Không nên dùng '爱不释手' để miêu tả sự say mê với một hành động trừu tượng như 'yêu thích đi du lịch' (thay vào đó dùng '迷恋' hoặc '热衷').

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ sách 'Hán thư - Lễ ký truyện' (汉书·外戚传下). Câu chuyện kể về Hán Vũ Đế yêu thích cuốn 'Thi kinh' đến mức không rời tay, ngay cả khi ngủ cũng cầm theo. Sau này dùng để chỉ sự say mê tột độ với một vật phẩm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Có thể dùng cho đồ vật, sách vở, hoặc thậm chí là người (trong ngữ cảnh tình cảm). Không dùng cho hành động trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

爱
yêu thích, mê thích
root
+
不
không
prefix
+
释
buông bỏ, rời khỏi
root
+
手
tay
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.