Looking up...
这本书太好看了,我爱不释手。
Quyển sách này hay quá, tôi yêu thích đến mức không nỡ rời.
Yêu thích một vật gì đó đến mức không muốn buông tay, không thể rời khỏi nó dù chỉ một chút.
这幅画画得太好了,让人看了爱不释手。
Bức tranh này vẽ quá đẹp, khiến người ta nhìn vào là không thể rời mắt.
他买了一部新手机,整天爱不释手地摆弄。
Anh ấy mua chiếc điện thoại mới, suốt ngày mê mẩn không rời tay.
Thường dùng để miêu tả sự say mê, thích thú tột độ với một vật phẩm, không chỉ giới hạn ở sách vở.
'爱不释手' nhấn mạnh vào sự yêu thích, say mê, trong khi '手不释卷' chỉ đơn thuần là cầm sách không rời tay (thường dùng cho việc học tập, nghiên cứu).
Không nên dùng '爱不释手' để miêu tả sự say mê với một hành động trừu tượng như 'yêu thích đi du lịch' (thay vào đó dùng '迷恋' hoặc '热衷').
Xuất phát từ sách 'Hán thư - Lễ ký truyện' (汉书·外戚传下). Câu chuyện kể về Hán Vũ Đế yêu thích cuốn 'Thi kinh' đến mức không rời tay, ngay cả khi ngủ cũng cầm theo. Sau này dùng để chỉ sự say mê tột độ với một vật phẩm.
Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Có thể dùng cho đồ vật, sách vở, hoặc thậm chí là người (trong ngữ cảnh tình cảm). Không dùng cho hành động trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.