Looking up...
Tồn tại, sở hữu hoặc có khả năng
他有很多朋友。
Anh ấy có rất nhiều bạn bè.
Dùng để chỉ sở hữu vật chất hoặc khả năng
Có thể, có khả năng (dùng trong câu hỏi)
你有时间吗?
Bạn có thời gian không?
Dùng để hỏi về khả năng hoặc sự sẵn có
Khi dùng trong câu hỏi, '有' thường được dịch là 'có' và thường đi kèm với '吗' để tạo câu hỏi.
'有' thường đi trước danh từ hoặc tính từ để chỉ sở hữu hoặc sự tồn tại.
Từ Hán-Việt 'hữu' có nguồn gốc từ chữ Hán '有' (yǒu), có nghĩa là 'có' hoặc 'tồn tại'.
Trong tiếng Việt, '有' được dịch là 'có' và thường dùng trong các câu khẳng định về sở hữu hoặc sự tồn tại.