yǒu
verbTrung cấp
trang trọng

我有一个朋友。

Tôi có một người bạn.

💡

Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sở hữu của một thứ gì đó.

trang trọng

tồn tại

世界上有很多事情我们还不知道。

Thế giới có nhiều điều mà chúng ta chưa biết.

💡

Dùng để nói về sự tồn tại của một sự vật hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

有机会có cơ hội有时间có thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

有限cụm từ
có hạn
无有cụm từ
không có

💡Mẹo hay

Lưu ý cách dùng

Cẩn thận khi dùng '有' trong các ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Chữ Hán có nghĩa là 'có', 'tồn tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trang trọng đến không trang trọng.

Từ Điển Trung Việt