Looking up...
我有两个苹果。
Tôi có hai quả táo.
to have; to possess; to exist
他有很多书。
Anh ấy có nhiều sách.
这里有什么好吃的吗?
Ở đây có món gì ngon không?
Thường dùng để biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại. Có thể kết hợp với danh từ chỉ vật, người, hoặc khái niệm trừu tượng.
to be; to exist (in a place or time)
桌子上有一本书。
Trên bàn có một quyển sách.
从前有一个国王。
Ngày xưa có một vị vua.
Dùng để chỉ sự tồn tại của sự vật, sự việc trong không gian hoặc thời gian.
'有' nhấn mạnh sự sở hữu hoặc tồn tại (ví dụ: 我有书 - Tôi có sách). '在' nhấn mạnh vị trí (ví dụ: 书在桌子上 - Sách ở trên bàn).
Khi dùng '有' để chỉ sự tồn tại, chủ ngữ thường là danh từ chỉ nơi chốn (ví dụ: 桌子上有书 - Trên bàn có sách).
Từ chữ 有 (hữu) trong Hán tự, có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương (khoảng 1600–1046 TCN), biểu thị bàn tay nắm giữ vật gì đó, nghĩa gốc là 'sở hữu'.
1. '有' có thể đứng trước danh từ để chỉ sở hữu (ví dụ: 我有车 - Tôi có xe). 2. '有' có thể đứng trước động từ để chỉ khả năng hoặc kinh nghiệm (ví dụ: 我有去过 Hà Nội - Tôi đã từng đến Hà Nội). 3. Trong câu phủ định, '有' thường đi kèm với '没有' (ví dụ: 我没有钱 - Tôi không có tiền).