Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

有

yǒu
verb★Cơ bản— cóHán Việt (Âm Hán-Việt)hữu
trang trọng

Tồn tại, sở hữu hoặc có khả năng

他有很多朋友。

Anh ấy có rất nhiều bạn bè.

💡

Dùng để chỉ sở hữu vật chất hoặc khả năng

thông thường

Có thể, có khả năng (dùng trong câu hỏi)

你有时间吗?

Bạn có thời gian không?

💡

Dùng để hỏi về khả năng hoặc sự sẵn có

Cụm từ kết hợp

有意思thú vị有用hữu ích有钱giàu có

Từ đồng nghĩa

拥有具有存在

Từ trái nghĩa

没有缺乏

Cụm từ liên quan

有没有cụm từ
có không
有没有意思cụm từ
có ý nghĩa không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi dùng trong câu hỏi, '有' thường được dịch là 'có' và thường đi kèm với '吗' để tạo câu hỏi.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

'有' thường đi trước danh từ hoặc tính từ để chỉ sở hữu hoặc sự tồn tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'hữu' có nguồn gốc từ chữ Hán '有' (yǒu), có nghĩa là 'có' hoặc 'tồn tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '有' được dịch là 'có' và thường dùng trong các câu khẳng định về sở hữu hoặc sự tồn tại.

Phân tích từ

有
có
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.