缺乏

quē fá
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khuyết phạt
trang trọng

Thiếu, không đủ, không có đủ

这个项目缺乏资金支持

Dự án này thiếu sự hỗ trợ về tài chính

他缺乏经验

Anh ấy thiếu kinh nghiệm

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó

Cụm từ kết hợp

缺乏资金thiếu vốn缺乏经验thiếu kinh nghiệm缺乏自信thiếu tự tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ đến nhiều loại thiếu hụt khác nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, xã hội đến cá nhân.

Từ Điển Trung Việt