缺乏
thiếu他缺乏自信
Anh ấy thiếu tự tin
trang trọng
Thiếu, không đủ, không có đủ
这个项目缺乏资金支持
Dự án này thiếu sự hỗ trợ về tài chính
他缺乏经验
Anh ấy thiếu kinh nghiệm
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ đến nhiều loại thiếu hụt khác nhau.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, xã hội đến cá nhân.
Từ Điển Trung Việt