拥有
yōngyǒuverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ung hữu
trang trọng
Có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, tài sản hoặc tài nguyên.
这家公司拥有先进的技术。
Công ty này sở hữu các công nghệ tiên tiến.
💡
Thường dùng để chỉ sở hữu vật chất hoặc tài sản.
trang trọng
Có một đặc điểm, khả năng hoặc tính chất nào đó.
他拥有出色的领导能力。
Anh ấy sở hữu khả năng lãnh đạo xuất sắc.
💡
Dùng để chỉ sở hữu một đặc điểm trừu tượng.
Cụm từ kết hợp
拥有财富sở hữu tài sản拥有技能sở hữu kỹ năng拥有权利sở hữu quyền lợi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '拥有' thường dùng để chỉ sở hữu một cách hợp pháp hoặc có quyền kiểm soát, không phải chỉ đơn giản là có.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có thể chỉ sở hữu vật chất hoặc đặc điểm trừu tượng.
Phân tích từ
拥
bao bọc, bao quanh
root有
có
rootTừ Điển Trung Việt