存在
cúnzàiTồn tại, có mặt, hiện hữu
他存在于我的记忆中。
Anh ấy tồn tại trong ký ức của tôi.
这种现象在自然界中存在。
Hiện tượng này tồn tại trong tự nhiên.
Thường dùng để chỉ sự hiện hữu của vật thể, hiện tượng hoặc ý niệm.
Có ý nghĩa, có giá trị
你的存在让我感到温暖。
Sự hiện diện của bạn làm tôi cảm thấy ấm áp.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một người hoặc vật trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'tồn tại' và 'có' có sự khác biệt. 'Tồn tại' nhấn mạnh sự hiện hữu trong thực tế, còn 'có' dùng rộng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Tồn tại' thường đứng trước danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'Vấn đề này tồn tại trong xã hội.'
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tồn tại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '存在', kết hợp từ '存' (tồn) nghĩa là 'còn lại' và '在' (tại) nghĩa là 'ở'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tồn tại' thường dùng trong văn học và văn phòng, trong khi 'có' hoặc 'hiện diện' dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.