Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

没有

méiyǒu
verb★Cơ bản— không cóHán Việt (Âm Hán-Việt)một hảo
trang trọng

Dùng để bác bỏ hoặc phủ định sự tồn tại của một vật, sự việc, hoặc tính chất nào đó.

他没有时间去旅行。

Anh ấy không có thời gian đi du lịch.

thông thường

Dùng để thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối một lời đề nghị.

你没有权利这样做。

Bạn không có quyền làm điều đó.

Cụm từ kết hợp

没有办法không có cách nào没有关系không sao没有问题không vấn đề gì

Từ đồng nghĩa

没有有不存在无

Từ trái nghĩa

有存在拥有

💡Mẹo hay

Sử dụng '没有' trong câu phủ định

'没有' thường được sử dụng để phủ định sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, sự việc, hoặc tính chất. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc động từ để tạo thành một câu phủ định.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng '没有' với động từ ở dạng tiếp diễn

Trong tiếng Trung, '没有' không được sử dụng với động từ ở dạng tiếp diễn. Thay vào đó, người ta sử dụng '不' để phủ định động từ ở dạng tiếp diễn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '没有' thường được sử dụng để phủ định sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, sự việc, hoặc tính chất. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc động từ để tạo thành một câu phủ định.

Phân tích từ

没有
không có
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.