For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

没有

méiyǒu
phrase★Trung cấp
thông thường

không có, không tồn tại

我没有钱。

Tôi không có tiền.

这个城市没有这样的店。

Thành phố này không có cửa hàng như vậy.

💡

Dùng để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu của một thứ gì đó.

💼Kinh doanh
trang trọng

không có, không đủ

我们没有足够的资源。

Chúng tôi không có đủ nguồn lực.

💡

Dùng trong kinh doanh hoặc các tình huống trang trọng.

Cụm từ kết hợp

没有问题không có vấn đề没有关系không sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

没有人cụm từ
không ai
没有什么cụm từ
không có gì

💡Mẹo hay

Lưu ý cách dùng

Cần phân biệt cách dùng '没有' với '不' trong các câu khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Dùng '没有' để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu.

📖Nguồn gốc từ

Từ này là phủ định của '有' (có).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để trả lời câu hỏi về sự tồn tại hoặc sở hữu.

Phân tích từ

没
không có
root
+
有
có
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →