没有
méiyǒuphrase★Trung cấp
thông thường
không có, không tồn tại
我没有钱。
Tôi không có tiền.
这个城市没有这样的店。
Thành phố này không có cửa hàng như vậy.
💡
Dùng để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu của một thứ gì đó.
💼Kinh doanh
trang trọng
không có, không đủ
我们没有足够的资源。
Chúng tôi không có đủ nguồn lực.
💡
Dùng trong kinh doanh hoặc các tình huống trang trọng.
Cụm từ kết hợp
没有问题không có vấn đề没有关系không sao
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
没有人cụm từ
không ai
没有什么cụm từ
không có gì
💡Mẹo hay
Lưu ý cách dùng
Cần phân biệt cách dùng '没有' với '不' trong các câu khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc cơ bản
Dùng '没有' để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu.
📖Nguồn gốc từ
Từ này là phủ định của '有' (có).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để trả lời câu hỏi về sự tồn tại hoặc sở hữu.
Phân tích từ
没
không có
root有
có
rootTừ Điển Trung Việt