Looking up...
Có ích, hữu dụng, giúp ích
学习新技能对职业发展很有用。
Học những kỹ năng mới rất hữu ích cho sự phát triển nghề nghiệp.
这个建议对解决问题很有用。
Lời khuyên này rất hữu ích để giải quyết vấn đề.
Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.
Từ này thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Thường dùng kết hợp với '对...很有用' để chỉ sự hữu ích cho một mục đích cụ thể.
Từ '有' (có) và '用' (sử dụng) kết hợp để chỉ sự hữu ích.
Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.