有用

yǒuyòngÂm Hán-Việthữu dụng
hữu ích

这个工具非常有用。

Công cụ này rất hữu ích.


trang trọngthông thường

Có ích, hữu dụng, giúp ích

学习新技能对职业发展很有用。

Học những kỹ năng mới rất hữu ích cho sự phát triển nghề nghiệp.

这个建议对解决问题很有用。

Lời khuyên này rất hữu ích để giải quyết vấn đề.

Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

非常有用rất hữu ích很有用rất hữu ích对...很有用rất hữu ích cho...

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Quy tắc vàng

Kết hợp với từ '对'

Thường dùng kết hợp với '对...很有用' để chỉ sự hữu ích cho một mục đích cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '有' (có) và '用' (sử dụng) kết hợp để chỉ sự hữu ích.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

root
+
sử dụng
root
Từ Điển Trung Việt