有用
hữu ích这个工具非常有用。
Công cụ này rất hữu ích.
trang trọngthông thường
Có ích, hữu dụng, giúp ích
学习新技能对职业发展很有用。
Học những kỹ năng mới rất hữu ích cho sự phát triển nghề nghiệp.
这个建议对解决问题很有用。
Lời khuyên này rất hữu ích để giải quyết vấn đề.
Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Quy tắc vàng
Kết hợp với từ '对'
Thường dùng kết hợp với '对...很有用' để chỉ sự hữu ích cho một mục đích cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ '有' (có) và '用' (sử dụng) kết hợp để chỉ sự hữu ích.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
有
có
root用
sử dụng
rootTừ Điển Trung Việt