Looking up...
教室里有很多学生在学习。
Trong phòng học có rất nhiều học sinh đang học bài.
Phòng dành cho việc dạy học, thường có bàn ghế, bảng đen, và các thiết bị giảng dạy.
老师走进教室,开始上课。
Thầy giáo bước vào phòng học và bắt đầu bài giảng.
这个教室很宽敞,可以容纳五十个学生。
Phòng học này rộng rãi, có thể chứa năm mươi học sinh.
Từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục như trường học, trung tâm đào tạo.
Kết hợp từ '教室' với các từ liên quan như 'học sinh', 'giáo viên', 'bảng đen', 'bàn ghế' để tạo thành các cụm từ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
'教室' chỉ dùng để chỉ phòng học trong trường học hoặc trung tâm đào tạo, không dùng để chỉ phòng học tại nhà (thường gọi là 'phòng học' hoặc 'góc học tập').
Từ '教室' bao gồm hai thành phần: '教' (dạy) và '室' (phòng). '教' bắt nguồn từ chữ Hán '教' (giáo), nghĩa là dạy dỗ, truyền đạt kiến thức. '室' nghĩa là phòng, căn phòng. Kết hợp lại, '教室' nghĩa đen là 'phòng dạy học'.
Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh giáo dục. Không có biến thể ngữ nghĩa trong tiếng Việt.