Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

建军节

jiàn jūn jié
noun★Trung cấp— ngày thành lập quân đội
trang trọng

Ngày kỷ niệm thành lập quân đội, thường được tổ chức vào ngày 1 tháng 8 dương lịch.

每年的建军节,部队都会举行庆祝活动。

Vào Ngày thành lập quân đội hằng năm, quân đội đều tổ chức các hoạt động kỷ niệm.

💡

Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương là 'Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam' (22 tháng 12 dương lịch).

Cụm từ kết hợp

庆祝建军节kỷ niệm Ngày thành lập quân đội建军节活动hoạt động Ngày thành lập quân đội纪念建军节tưởng niệm Ngày thành lập quân đội

Từ đồng nghĩa

建军纪念日军队建军日

💡Mẹo hay

Phân biệt với Ngày Quốc khánh

Ngày thành lập quân đội (建军节) khác với Ngày Quốc khánh (国庆节) là ngày kỷ niệm thành lập quốc gia. Tại Trung Quốc, Ngày Quốc khánh là 1 tháng 10.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '建军节' chỉ sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc chính trị. Không dùng để chỉ các ngày lễ khác như Ngày Quốc tế Lao động (1/5) hay Ngày Phụ nữ (8/3).

📖Nguồn gốc từ

Từ '建军' nghĩa là 'thành lập quân đội', '节' nghĩa là 'ngày lễ'. Thuật ngữ này xuất hiện vào năm 1933 khi Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (tiền thân của Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc) được thành lập vào ngày 1 tháng 8 năm 1927.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Trung Quốc, Ngày thành lập quân đội (建军节) là ngày lễ chính thức, thường có các hoạt động kỷ niệm như diễu binh, thăm viếng nghĩa trang liệt sĩ. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự được gọi là 'Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam' (22/12).

Phân tích từ

建
thành lập, xây dựng
root
+
军
quân đội
root
+
节
ngày lễ
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.