Looking up...
他们因为教育孩子的方式产生了家庭矛盾。
Họ đã nảy sinh mâu thuẫn gia đình vì bất đồng trong cách dạy con.
Sự bất hòa, xung đột xảy ra trong gia đình giữa các thành viên.
由于经济压力,夫妻之间产生了严重的家庭矛盾。
Do áp lực kinh tế, vợ chồng nảy sinh mâu thuẫn gia đình nghiêm trọng.
家庭矛盾如果不及时解决,可能会影响孩子的心理健康。
Nếu mâu thuẫn gia đình không được giải quyết kịp thời, có thể ảnh hưởng đến tâm lý của trẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý học hoặc tư vấn hôn nhân gia đình.
'家庭矛盾' thiên về xung đột tinh thần, cảm xúc (ví dụ: bất đồng quan điểm, giận hờn), trong khi '家庭纠纷' thường chỉ tranh chấp pháp lý (ví dụ: ly hôn, chia tài sản).
Luôn giữ nguyên cấu trúc 'gia đình + [từ chỉ xung đột]', không dịch từng từ riêng lẻ. Ví dụ: không dịch thành 'mâu thuẫn nhà' (sai nghĩa) mà phải là 'mâu thuẫn gia đình'.
Từ '家庭' (gia đình) + '矛盾' (mâu thuẫn, xung đột). '矛盾' vốn là danh từ chỉ sự bất hòa, mâu thuẫn nói chung, khi kết hợp với '家庭' tạo thành cụm từ chuyên biệt chỉ xung đột nội bộ trong gia đình.
1. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tư vấn tâm lý hoặc báo chí xã hội. 2. Không dùng để chỉ xung đột giữa các gia đình khác nhau (ví dụ: tranh chấp đất đai giữa hai gia đình hàng xóm). 3. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 'chuyện gia đình' hoặc 'chuyện cãi nhau trong nhà' thay thế.