家庭教育

jiātíng jiàoyù
nounTrung cấp💡 giáo dục gia đình
trang trọng

Quá trình giáo dục con cái về mặt đạo đức, lối sống, kỹ năng sống và kiến thức trong môi trường gia đình.

父母应该重视家庭教育,培养孩子的责任感和独立能力。

Cha mẹ nên coi trọng giáo dục gia đình, rèn luyện ý thức trách nhiệm và khả năng độc lập cho con cái.

家庭教育不仅包括学习知识,还包括品德教育和情感沟通。

Giáo dục gia đình không chỉ bao gồm học kiến thức mà còn bao gồm giáo dục đạo đức và giao tiếp tình cảm.

💡

Khác với giáo dục trường học, giáo dục gia đình tập trung vào các giá trị sống, thói quen và mối quan hệ gia đình.

Cụm từ kết hợp

重视家庭教育coi trọng giáo dục gia đình家庭教育环境môi trường giáo dục gia đình家庭教育理念quan niệm giáo dục gia đình家庭教育方式phương thức giáo dục gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

言传身教thành ngữ
dạy bằng lời nói và hành động
望子成龙thành ngữ
mong con trở thành người thành đạt

💡Mẹo hay

Phân biệt '家庭教育' và 'giáo dục gia đình'

Trong tiếng Việt, 'giáo dục gia đình' là thuật ngữ dịch trực tiếp, trong khi 'nhà trường giáo dục gia đình' có thể ám chỉ vai trò của nhà trường trong giáo dục gia đình. '家庭教育' nhấn mạnh trách nhiệm của gia đình.

Quy tắc vàng

Giáo dục gia đình không chỉ là trách nhiệm của cha mẹ

Mặc dù cha mẹ đóng vai trò chủ đạo, nhưng các thành viên khác trong gia đình (ông bà, anh chị em) cũng góp phần quan trọng trong quá trình giáo dục trẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: '家庭' (gia đình) + '教育' (giáo dục). '家庭' xuất phát từ '家' (nhà, gia đình) và '庭' (sân, nơi sinh hoạt gia đình), '教育' gồm '教' (dạy) và '育' (nuôi dưỡng).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục trẻ em, nhấn mạnh vai trò của cha mẹ trong việc dạy dỗ con cái. Có thể xuất hiện trong các văn bản pháp luật, sách vở giáo dục hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

家庭
gia đình
root
+
教育
giáo dục
root
Từ Điển Trung Việt