For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

精品

jīngpǐn
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tinh phẩm
trang trọng

Sản phẩm hoặc hàng hóa có chất lượng cao, thường được làm bằng tay hoặc với kỹ thuật cao cấp.

她收藏了许多精品手表。

Cô ấy sở hữu nhiều chiếc đồng hồ chất lượng cao.

💡

Thường dùng để chỉ các mặt hàng giá trị cao, như thời trang, đồ trang sức, hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

精品店cửa hàng sản phẩm chất lượng cao精品手表đồng hồ chất lượng cao精品服饰thời trang chất lượng cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Từ này thường dùng để quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm cao cấp, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang, đồ trang sức, hoặc nghệ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ '精' (tinh) có nghĩa là 'chất lượng cao, tinh tế', và '品' (phẩm) có nghĩa là 'sản phẩm, hàng hóa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tinh phẩm' có thể dùng để chỉ sản phẩm chất lượng cao, nhưng không phổ biến như 'sản phẩm chất lượng cao'.

Phân tích từ

精
chất lượng cao, tinh tế
root
+
品
sản phẩm, hàng hóa
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →