精品
sản phẩm chất lượng cao这家店的精品都是手工制作的。
Các sản phẩm chất lượng cao của cửa hàng này đều được làm thủ công.
trang trọng
Sản phẩm hoặc hàng hóa có chất lượng cao, thường được làm bằng tay hoặc với kỹ thuật cao cấp.
她收藏了许多精品手表。
Cô ấy sở hữu nhiều chiếc đồng hồ chất lượng cao.
Thường dùng để chỉ các mặt hàng giá trị cao, như thời trang, đồ trang sức, hoặc nghệ thuật.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại
Từ này thường dùng để quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm cao cấp, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang, đồ trang sức, hoặc nghệ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ '精' (tinh) có nghĩa là 'chất lượng cao, tinh tế', và '品' (phẩm) có nghĩa là 'sản phẩm, hàng hóa'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tinh phẩm' có thể dùng để chỉ sản phẩm chất lượng cao, nhưng không phổ biến như 'sản phẩm chất lượng cao'.
Phân tích từ
精
chất lượng cao, tinh tế
root品
sản phẩm, hàng hóa
rootTừ Điển Trung Việt