Looking up...
Sản phẩm hoặc hàng hóa có chất lượng cao, thường được làm bằng tay hoặc với kỹ thuật cao cấp.
她收藏了许多精品手表。
Cô ấy sở hữu nhiều chiếc đồng hồ chất lượng cao.
Thường dùng để chỉ các mặt hàng giá trị cao, như thời trang, đồ trang sức, hoặc nghệ thuật.
Từ này thường dùng để quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm cao cấp, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang, đồ trang sức, hoặc nghệ thuật.
Từ '精' (tinh) có nghĩa là 'chất lượng cao, tinh tế', và '品' (phẩm) có nghĩa là 'sản phẩm, hàng hóa'.
Trong tiếng Việt, 'tinh phẩm' có thể dùng để chỉ sản phẩm chất lượng cao, nhưng không phổ biến như 'sản phẩm chất lượng cao'.